Nghĩa của từ "down the line" trong tiếng Việt
"down the line" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
down the line
US /daʊn ðə laɪn/
UK /daʊn ðə laɪn/
Thành ngữ
trong tương lai, về sau
at some time in the future
Ví dụ:
•
We might consider expanding our business down the line.
Chúng tôi có thể xem xét mở rộng kinh doanh trong tương lai.
•
You'll understand the importance of this decision down the line.
Bạn sẽ hiểu tầm quan trọng của quyết định này về sau.
Từ liên quan: